đắt khách

Học thuật
Thân thiện
đắt khách

Quán cà phê đó lúc nào cũng đắt khách, muốn có chỗ phải đến sớm.

Definition
  1. Adjective:
    • Having many customers; enjoying large/brisk sales: Used to describe a business, product, or service that is very popular and attracts a large number of customers or buyers.
Usage Examples
  • Adjective:
    • Cửa hàng mới mở rất đắt khách. (The newly opened shop is very popular/has a lot of customers.)
    • Mẫu áo này đang đắt khách trong mùa . (This shirt design is selling very well this summer.)
    • Nhà hàng đó lúc nào cũng đắt khách. (That restaurant is always packed with customers.)
Advanced Usage
  • "càng... càng đắt khách": The more... the more popular it becomes.

    • Sản phẩm càng chất lượng thì càng đắt khách. (The higher the product quality, the more popular it becomes.)
  • "đắt khách nhờ...": popular/attracts many customers thanks to...

    • Quán cà phê đắt khách nhờ không gian đẹp. (The coffee shop is popular thanks to its beautiful space.)
Variants and Related Words
  • Đắt hàng (adj): Best-selling; in high demand (often for goods/products).

    • Điện thoại mới ra mắt rất đắt hàng. (The newly launched phone is a best-seller.)
  • đông khách (verb phrase): To have many customers.

    • Cửa hiệu nhỏ nhưng luôn đông khách. (The small store always has many customers.)
Synonyms
  • Được ưa chuộng: To be favored/liked.
  • Bán chạy: To sell well (specifically for products).
  • Thu hút khách hàng: To attract customers.
Related Phrases
  • Cháy hàng: To be out of stock (due to high demand).

    • Sản phẩm đắt khách đến mức cháy hàng chỉ trong một ngày. (The product was so popular that it sold out in just one day.)
  • Khách ra vào tấp nập: Customers coming and going in great numbers.

    • Cửa hàng đắt khách với khách ra vào tấp nập. (The shop is popular with customers bustling in and out.)
đắt khách

Quán cà phê đó lúc nào cũng đắt khách, muốn có chỗ phải đến sớm.

  1. Enjoy large custom
    • Cửa hàng đắt khách
      A shop with large custom

Từ gần giống

Từ chứa "đắt khách"